Từ vựng
共産圏
きょうさんけん
vocabulary vocab word
khối cộng sản
Bức màn sắt
共産圏 共産圏 きょうさんけん khối cộng sản, Bức màn sắt
Ý nghĩa
khối cộng sản và Bức màn sắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きょうさんけん
vocabulary vocab word
khối cộng sản
Bức màn sắt