Từ vựng
共働き
ともばたらき
vocabulary vocab word
cả hai vợ chồng cùng đi làm
thu nhập kép
共働き 共働き ともばたらき cả hai vợ chồng cùng đi làm, thu nhập kép
Ý nghĩa
cả hai vợ chồng cùng đi làm và thu nhập kép
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0