Từ vựng
六根清浄
ろっこんしょうじょう
vocabulary vocab word
thanh tịnh lục căn
六根清浄 六根清浄 ろっこんしょうじょう thanh tịnh lục căn
Ý nghĩa
thanh tịnh lục căn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ろっこんしょうじょう
vocabulary vocab word
thanh tịnh lục căn