Từ vựng
公会堂
こうかいどう
vocabulary vocab word
tòa thị chính
hội trường công cộng
公会堂 公会堂 こうかいどう tòa thị chính, hội trường công cộng
Ý nghĩa
tòa thị chính và hội trường công cộng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうかいどう
vocabulary vocab word
tòa thị chính
hội trường công cộng