Từ vựng
全艦撤退
ぜんかんてったい
vocabulary vocab word
Toàn bộ tàu rút lui (mệnh lệnh quân sự)
Rút lui hoàn toàn tàu chiến
全艦撤退 全艦撤退 ぜんかんてったい Toàn bộ tàu rút lui (mệnh lệnh quân sự), Rút lui hoàn toàn tàu chiến
Ý nghĩa
Toàn bộ tàu rút lui (mệnh lệnh quân sự) và Rút lui hoàn toàn tàu chiến
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0