Từ vựng
全域
ぜんいき
vocabulary vocab word
toàn bộ khu vực
toàn vùng
mọi phần (của)
toàn bộ lĩnh vực (nghiên cứu)
mọi lĩnh vực
toàn bộ phạm vi
全域 全域 ぜんいき toàn bộ khu vực, toàn vùng, mọi phần (của), toàn bộ lĩnh vực (nghiên cứu), mọi lĩnh vực, toàn bộ phạm vi
Ý nghĩa
toàn bộ khu vực toàn vùng mọi phần (của)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0