Từ vựng
入場券
にゅうじょうけん
vocabulary vocab word
vé vào cửa
vé tham quan
vé lên sân ga
vé cho người không đi tàu vào sân ga
入場券 入場券 にゅうじょうけん vé vào cửa, vé tham quan, vé lên sân ga, vé cho người không đi tàu vào sân ga
Ý nghĩa
vé vào cửa vé tham quan vé lên sân ga
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0