Từ vựng
党同伐異
とーどーばつい
vocabulary vocab word
tính bè phái hẹp hòi
党同伐異 党同伐異 とーどーばつい tính bè phái hẹp hòi
Ý nghĩa
tính bè phái hẹp hòi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とーどーばつい
vocabulary vocab word
tính bè phái hẹp hòi