Từ vựng
先鋒
せんぽう
vocabulary vocab word
đội tiên phong
tiền tuyến
vận động viên thi đấu trận đầu tiên trong đội (kendo
judo
v.v.)
先鋒 先鋒 せんぽう đội tiên phong, tiền tuyến, vận động viên thi đấu trận đầu tiên trong đội (kendo, judo, v.v.)
Ý nghĩa
đội tiên phong tiền tuyến vận động viên thi đấu trận đầu tiên trong đội (kendo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0