Từ vựng
先入感
せんにゅーかん
vocabulary vocab word
định kiến
ý niệm có sẵn
thành kiến
先入感 先入感 せんにゅーかん định kiến, ý niệm có sẵn, thành kiến
Ý nghĩa
định kiến ý niệm có sẵn và thành kiến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せんにゅーかん
vocabulary vocab word
định kiến
ý niệm có sẵn
thành kiến