Từ vựng
充電器
じゅうでんき
vocabulary vocab word
sạc pin
bộ chuyển đổi nguồn
充電器 充電器 じゅうでんき sạc pin, bộ chuyển đổi nguồn
Ý nghĩa
sạc pin và bộ chuyển đổi nguồn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅうでんき
vocabulary vocab word
sạc pin
bộ chuyển đổi nguồn