Từ vựng
じゅうでんき
じゅうでんき
vocabulary vocab word
sạc pin
bộ chuyển đổi nguồn
じゅうでんき じゅうでんき じゅうでんき sạc pin, bộ chuyển đổi nguồn
Ý nghĩa
sạc pin và bộ chuyển đổi nguồn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
じゅうでんき
vocabulary vocab word
sạc pin
bộ chuyển đổi nguồn