Từ vựng
兄弟牆に鬩ぐ
けいていかきにせめぐ
vocabulary vocab word
cãi nhau giữa bạn bè (hoặc anh em)
兄弟牆に鬩ぐ 兄弟牆に鬩ぐ けいていかきにせめぐ cãi nhau giữa bạn bè (hoặc anh em)
Ý nghĩa
cãi nhau giữa bạn bè (hoặc anh em)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
けいていかきにせめぐ
vocabulary vocab word
cãi nhau giữa bạn bè (hoặc anh em)