Từ vựng
兄弟喧嘩
きょうだいげんか
vocabulary vocab word
cãi nhau giữa anh em
兄弟喧嘩 兄弟喧嘩 きょうだいげんか cãi nhau giữa anh em
Ý nghĩa
cãi nhau giữa anh em
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きょうだいげんか
vocabulary vocab word
cãi nhau giữa anh em