Từ vựng
元気旺盛
げんきおうせい
vocabulary vocab word
tràn đầy sức sống
tràn trề sinh lực
tràn ngập nhựa sống
元気旺盛 元気旺盛 げんきおうせい tràn đầy sức sống, tràn trề sinh lực, tràn ngập nhựa sống
Ý nghĩa
tràn đầy sức sống tràn trề sinh lực và tràn ngập nhựa sống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
元気旺盛
tràn đầy sức sống, tràn trề sinh lực, tràn ngập nhựa sống
げんきおうせい