Từ vựng
優利
ゆーり
vocabulary vocab word
có lợi
thuận lợi
tốt hơn
mạnh hơn
sinh lời
có lãi
có lợi nhuận
có thu nhập
優利 優利 ゆーり có lợi, thuận lợi, tốt hơn, mạnh hơn, sinh lời, có lãi, có lợi nhuận, có thu nhập
Ý nghĩa
có lợi thuận lợi tốt hơn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0