Từ vựng
債権国
さいけんこく
vocabulary vocab word
nước chủ nợ
quốc gia chủ nợ
債権国 債権国 さいけんこく nước chủ nợ, quốc gia chủ nợ
Ý nghĩa
nước chủ nợ và quốc gia chủ nợ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さいけんこく
vocabulary vocab word
nước chủ nợ
quốc gia chủ nợ