Từ vựng
催行
さいこう
vocabulary vocab word
thực hiện chuyến đi (theo kế hoạch)
催行 催行 さいこう thực hiện chuyến đi (theo kế hoạch)
Ý nghĩa
thực hiện chuyến đi (theo kế hoạch)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいこう
vocabulary vocab word
thực hiện chuyến đi (theo kế hoạch)