Từ vựng
催合う
もやう
vocabulary vocab word
hợp tác (trong các dự án)
cùng nắm giữ
chia sẻ
催合う 催合う もやう hợp tác (trong các dự án), cùng nắm giữ, chia sẻ
Ý nghĩa
hợp tác (trong các dự án) cùng nắm giữ và chia sẻ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0