Từ vựng
偶像崇拝
ぐうぞうすうはい
vocabulary vocab word
sự thờ ngẫu tượng
sự sùng bái thần tượng
偶像崇拝 偶像崇拝 ぐうぞうすうはい sự thờ ngẫu tượng, sự sùng bái thần tượng
Ý nghĩa
sự thờ ngẫu tượng và sự sùng bái thần tượng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0