Từ vựng
側臥
そくが
vocabulary vocab word
nằm nghiêng
ngủ cạnh ai đó
側臥 側臥 そくが nằm nghiêng, ngủ cạnh ai đó
Ý nghĩa
nằm nghiêng và ngủ cạnh ai đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そくが
vocabulary vocab word
nằm nghiêng
ngủ cạnh ai đó