Từ vựng
偏西風
へんせいふう
vocabulary vocab word
gió Tây
gió Tây thịnh hành
偏西風 偏西風 へんせいふう gió Tây, gió Tây thịnh hành
Ý nghĩa
gió Tây và gió Tây thịnh hành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
へんせいふう
vocabulary vocab word
gió Tây
gió Tây thịnh hành