Từ vựng
偏狭
へんきょう
vocabulary vocab word
tính hẹp hòi
sự không khoan dung
tính bảo thủ
sự hạn hẹp
偏狭 偏狭 へんきょう tính hẹp hòi, sự không khoan dung, tính bảo thủ, sự hạn hẹp
Ý nghĩa
tính hẹp hòi sự không khoan dung tính bảo thủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0