Từ vựng
倹しい
つましい
vocabulary vocab word
tiết kiệm
tằn tiện
kinh tế
倹しい 倹しい つましい tiết kiệm, tằn tiện, kinh tế
Ý nghĩa
tiết kiệm tằn tiện và kinh tế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つましい
vocabulary vocab word
tiết kiệm
tằn tiện
kinh tế