Từ vựng
倫理学
りんりがく
vocabulary vocab word
đạo đức học
triết học đạo đức
倫理学 倫理学 りんりがく đạo đức học, triết học đạo đức
Ý nghĩa
đạo đức học và triết học đạo đức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りんりがく
vocabulary vocab word
đạo đức học
triết học đạo đức