Từ vựng
個食
こしょく
vocabulary vocab word
bữa ăn riêng lẻ với các thành viên trong gia đình
ăn một mình (không có gia đình)
thức ăn bán theo suất đơn lẻ
個食 個食 こしょく bữa ăn riêng lẻ với các thành viên trong gia đình, ăn một mình (không có gia đình), thức ăn bán theo suất đơn lẻ
Ý nghĩa
bữa ăn riêng lẻ với các thành viên trong gia đình ăn một mình (không có gia đình) và thức ăn bán theo suất đơn lẻ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0