Từ vựng
個口
vocabulary vocab word
từ đếm chỉ gói hành lý
kiện hàng
v.v.
từ đếm chỉ ổ cắm điện (của dây nối đa ổ)
個口 個口 từ đếm chỉ gói hành lý, kiện hàng, v.v., từ đếm chỉ ổ cắm điện (của dây nối đa ổ)
個口
Ý nghĩa
từ đếm chỉ gói hành lý kiện hàng v.v.
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0