Từ vựng
倉出し
くらだし
vocabulary vocab word
xuất kho hàng hóa (đặc biệt là rượu sake)
giao hàng từ kho
倉出し 倉出し くらだし xuất kho hàng hóa (đặc biệt là rượu sake), giao hàng từ kho
Ý nghĩa
xuất kho hàng hóa (đặc biệt là rượu sake) và giao hàng từ kho
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0