Từ vựng
しゅうがくりょこう修学旅行 しゅうがくりょこう修学旅行 しゅうがくりょこう修学旅行

Ý nghĩa

chuyến tham quan chuyến đi thực tế và chuyến du lịch học tập

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

修学旅行
chuyến tham quan, chuyến đi thực tế, chuyến du lịch học tập
しゅうがくりょこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠