Từ vựng
修学旅行
しゅうがくりょこう
vocabulary vocab word
chuyến tham quan
chuyến đi thực tế
chuyến du lịch học tập
修学旅行 修学旅行 しゅうがくりょこう chuyến tham quan, chuyến đi thực tế, chuyến du lịch học tập
Ý nghĩa
chuyến tham quan chuyến đi thực tế và chuyến du lịch học tập
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
修学旅行
chuyến tham quan, chuyến đi thực tế, chuyến du lịch học tập
しゅうがくりょこう
修
kỷ luật, cư xử đúng mực, học tập...
おさ.める, おさ.まる, シュウ