Từ vựng
信天翁
しんてんおう
vocabulary vocab word
hải âu (đặc biệt là loài hải âu đuôi ngắn
Phoebastria albatrus)
信天翁 信天翁-2 しんてんおう hải âu (đặc biệt là loài hải âu đuôi ngắn, Phoebastria albatrus)
Ý nghĩa
hải âu (đặc biệt là loài hải âu đuôi ngắn và Phoebastria albatrus)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0