Từ vựng
アホウドリ
あほうどり
vocabulary vocab word
hải âu (đặc biệt là loài hải âu đuôi ngắn
Phoebastria albatrus)
アホウドリ アホウドリ あほうどり hải âu (đặc biệt là loài hải âu đuôi ngắn, Phoebastria albatrus)
Ý nghĩa
hải âu (đặc biệt là loài hải âu đuôi ngắn và Phoebastria albatrus)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0