Từ vựng
保養
ほよう
vocabulary vocab word
bảo dưỡng sức khỏe
hồi phục sức khỏe
giải trí
保養 保養 ほよう bảo dưỡng sức khỏe, hồi phục sức khỏe, giải trí
Ý nghĩa
bảo dưỡng sức khỏe hồi phục sức khỏe và giải trí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0