Từ vựng
保革
ほかく
vocabulary vocab word
bảo thủ và cải cách
người bảo thủ và người cải cách
保革 保革 ほかく bảo thủ và cải cách, người bảo thủ và người cải cách
Ý nghĩa
bảo thủ và cải cách và người bảo thủ và người cải cách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0