Từ vựng
保存
ほぞん
vocabulary vocab word
bảo tồn
bảo quản
lưu trữ
bảo dưỡng
lưu (ví dụ: vào đĩa)
保存 保存 ほぞん bảo tồn, bảo quản, lưu trữ, bảo dưỡng, lưu (ví dụ: vào đĩa)
Ý nghĩa
bảo tồn bảo quản lưu trữ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0