Từ vựng
併催
へいさい
vocabulary vocab word
kết hợp hai sự kiện
chung
併催 併催 へいさい kết hợp hai sự kiện, chung
Ý nghĩa
kết hợp hai sự kiện và chung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へいさい
vocabulary vocab word
kết hợp hai sự kiện
chung