Từ vựng
作業環境
さぎょーかんきょー
vocabulary vocab word
môi trường làm việc
作業環境 作業環境 さぎょーかんきょー môi trường làm việc
Ý nghĩa
môi trường làm việc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さぎょーかんきょー
vocabulary vocab word
môi trường làm việc