Từ vựng
作柄
さくがら
vocabulary vocab word
tình hình mùa màng
vụ thu hoạch
sản lượng
chất lượng (tác phẩm nghệ thuật)
作柄 作柄 さくがら tình hình mùa màng, vụ thu hoạch, sản lượng, chất lượng (tác phẩm nghệ thuật)
Ý nghĩa
tình hình mùa màng vụ thu hoạch sản lượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0