Từ vựng
体操
たいそう
vocabulary vocab word
thể dục
bài tập thể chất
thể dục nghệ thuật
cuộc thi thể dục
giáo dục thể chất
môn thể dục
体操 体操 たいそう thể dục, bài tập thể chất, thể dục nghệ thuật, cuộc thi thể dục, giáo dục thể chất, môn thể dục
Ý nghĩa
thể dục bài tập thể chất thể dục nghệ thuật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0