Từ vựng
体形
たいけい
vocabulary vocab word
dáng người
hình thể
vóc dáng
thể trạng
kiểu cơ thể
loại hình thân thể
tạng người
cấu trúc cơ thể
dạng thể chất
体形 体形 たいけい dáng người, hình thể, vóc dáng, thể trạng, kiểu cơ thể, loại hình thân thể, tạng người, cấu trúc cơ thể, dạng thể chất
Ý nghĩa
dáng người hình thể vóc dáng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0