Từ vựng
佐波理
さはり
vocabulary vocab word
hợp kim đồng có vết bạc
chì hoặc thiếc
佐波理 佐波理 さはり hợp kim đồng có vết bạc, chì hoặc thiếc
Ý nghĩa
hợp kim đồng có vết bạc và chì hoặc thiếc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さはり
vocabulary vocab word
hợp kim đồng có vết bạc
chì hoặc thiếc