Từ vựng
低調
ていちょう
vocabulary vocab word
ít hoạt động
chậm chạp
uể oải
trì trệ
âm điệu thấp
giọng trầm
sự đơn điệu
suy yếu (thị trường)
低調 低調 ていちょう ít hoạt động, chậm chạp, uể oải, trì trệ, âm điệu thấp, giọng trầm, sự đơn điệu, suy yếu (thị trường)
Ý nghĩa
ít hoạt động chậm chạp uể oải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0