Từ vựng
伝達
でんたつ
vocabulary vocab word
sự truyền đạt (ví dụ: tin tức
tín hiệu hóa học
điện)
sự thông tin liên lạc
sự chuyển giao
sự chuyển tải
sự chuyển nhượng
sự tiếp chuyển
sự lan truyền
sự dẫn truyền
伝達 伝達 でんたつ sự truyền đạt (ví dụ: tin tức, tín hiệu hóa học, điện), sự thông tin liên lạc, sự chuyển giao, sự chuyển tải, sự chuyển nhượng, sự tiếp chuyển, sự lan truyền, sự dẫn truyền
Ý nghĩa
sự truyền đạt (ví dụ: tin tức tín hiệu hóa học điện)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0