Từ vựng
伝染
でんせん
vocabulary vocab word
sự lây nhiễm
sự truyền nhiễm
伝染 伝染 でんせん sự lây nhiễm, sự truyền nhiễm
Ý nghĩa
sự lây nhiễm và sự truyền nhiễm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
でんせん
vocabulary vocab word
sự lây nhiễm
sự truyền nhiễm