Từ vựng
でんどう伝導 でんどう伝導 でんどう伝導

Ý nghĩa

sự dẫn nhiệt hoặc điện sự truyền ánh sáng hoặc âm thanh và sự dẫn truyền xung thần kinh

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠