Từ vựng
伝導
でんどう
vocabulary vocab word
sự dẫn nhiệt hoặc điện
sự truyền ánh sáng hoặc âm thanh
sự dẫn truyền xung thần kinh
伝導 伝導 でんどう sự dẫn nhiệt hoặc điện, sự truyền ánh sáng hoặc âm thanh, sự dẫn truyền xung thần kinh
Ý nghĩa
sự dẫn nhiệt hoặc điện sự truyền ánh sáng hoặc âm thanh và sự dẫn truyền xung thần kinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0