Từ vựng
伎楽
ぎがく
vocabulary vocab word
kịch nhạc gigaku (thể loại biểu diễn kịch-múa có đeo mặt nạ)
伎楽 伎楽 ぎがく kịch nhạc gigaku (thể loại biểu diễn kịch-múa có đeo mặt nạ)
Ý nghĩa
kịch nhạc gigaku (thể loại biểu diễn kịch-múa có đeo mặt nạ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0