Từ vựng
企業業績
きぎょーぎょーせき
vocabulary vocab word
thu nhập doanh nghiệp
hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
企業業績 企業業績 きぎょーぎょーせき thu nhập doanh nghiệp, hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Ý nghĩa
thu nhập doanh nghiệp và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0