Từ vựng
任侠
にんきょう
vocabulary vocab word
tinh thần nghĩa hiệp
tinh thần hiệp sĩ
giúp đỡ kẻ yếu
đấu tranh với kẻ mạnh
xã hội đen
任侠 任侠 にんきょう tinh thần nghĩa hiệp, tinh thần hiệp sĩ, giúp đỡ kẻ yếu, đấu tranh với kẻ mạnh, xã hội đen
Ý nghĩa
tinh thần nghĩa hiệp tinh thần hiệp sĩ giúp đỡ kẻ yếu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0