Từ vựng
仰奉る
あおぎたてまつる
vocabulary vocab word
ngưỡng mộ
kính trọng
仰奉る 仰奉る あおぎたてまつる ngưỡng mộ, kính trọng
Ý nghĩa
ngưỡng mộ và kính trọng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あおぎたてまつる
vocabulary vocab word
ngưỡng mộ
kính trọng