Từ vựng
仙客
せんかく
vocabulary vocab word
tiên nhân trên núi (trong Đạo giáo)
chim hạc
仙客 仙客 せんかく tiên nhân trên núi (trong Đạo giáo), chim hạc
Ý nghĩa
tiên nhân trên núi (trong Đạo giáo) và chim hạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0