Từ vựng
他處
たしょ
vocabulary vocab word
nơi khác
chỗ khác
bộ phận lạ
bên ngoài (gia đình hoặc nhóm)
người khác
những người khác
không quan tâm đến
thờ ơ với
ít chú ý đến
bỏ qua
lơ là
他處 他處 たしょ nơi khác, chỗ khác, bộ phận lạ, bên ngoài (gia đình hoặc nhóm), người khác, những người khác, không quan tâm đến, thờ ơ với, ít chú ý đến, bỏ qua, lơ là
Ý nghĩa
nơi khác chỗ khác bộ phận lạ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0